中人
zhōngrén
[ㄓㄨㄥ ㄖㄣˊ]
TRUNG NHÂN
- 1.người trung gian
- 2.nhà hòa giải
- 3.trung gian

例句Câu ví dụ
- 1
我不知道第三次世界大戰會用哪些武器,但第四次世界大戰中人們肯定用的是木棍和石塊。
wǒ bùzhī dào dì sāncì shìjièdàzhàn huì yòng nǎxiē wǔqì, dàn dì sìcì shìjièdàzhàn zhōngrén men kěndìng yòng de shì mùgùn hé shíkuài。
Tôi không biết chiến tranh thế giới thứ ba sẽ sử dụng những vũ khí nào, nhưng chiến tranh thế giới thứ tư chắc chắn sẽ sử dụng gậy và đá.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.