學華語Kaori Dict

著床

giản thể: 着床

zhuóchuáng

ㄓㄨㄛˊ ㄔㄨㄤˊ

TRƯỚC SÀNG

  1. 1.nằm xuống giường
  2. 2.(sinh lý) sự làm tổ (phôi bám vào niêm mạc tử cung)
  3. 3.(ấu trùng hàu) bám vào bề mặt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) bám rễ
  2. 5.được thiết lập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着床 nghĩa là gì? · Kaori Dict