例句Câu ví dụ
- 1
我睡午覺的時候做了個怪夢。
wǒ shuìwǔjiào de shíhou zuò le gě guài mèng。
Khi ngủ trưa, tôi đã mơ một giấc mơ kỳ lạ
- 2
對不起,我在睡午覺,沒聽到你按門鈴。
duìbuqǐ, wǒ zài shuìwǔjiào, méi tīngdào nǐ àn ménlíng。
Xin lỗi, tôi đang ngủ trưa, không nghe tiếng chuông cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.
