學華語Kaori Dict

睡懶覺

giản thể: 睡懒觉

shuìlǎnjiào

ㄕㄨㄟˋ ㄌㄢˇ ㄐㄧㄠˋ

THUỴ LÃN GIÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛睡懶覺。

    wǒ ài shuìlǎnjiào。

    Tôi thích ngủ napping.

  • 2

    你又睡懶覺。

    nǐ yòu shuìlǎnjiào。

    Anh lại ngủ nướng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡懒觉 nghĩa là gì? · Kaori Dict