例句Câu ví dụ
- 1
我愛睡懶覺。
wǒ ài shuìlǎnjiào。
Tôi thích ngủ napping.
- 2
你又睡懶覺。
nǐ yòu shuìlǎnjiào。
Anh lại ngủ nướng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.
