睡眠不足
shuìmiánbùzú
[ㄕㄨㄟˋ ㄇㄧㄢˊ ㄅㄨˋ ㄗㄨˊ]
THUỴ MIÊN BẤT TÚC
- 1.thiếu ngủ
- 2.thâm hụt giấc ngủ

例句Câu ví dụ
- 1
我睡眠不足。
wǒ shuìmiánbùzú。
Tôi ngủ không đủ
- 2
我最近一直睡眠不足。
wǒ zuìjìn yīzhí shuìmiánbùzú。
Dạo này tôi hay bị mất ngủ.
- 3
睡眠不足會逐漸影響健康。
shuìmiánbùzú huì zhújiàn yǐngxiǎng jiànkāng。
Sự thiếu ngủ sẽ dần ảnh hưởng đến sức khỏe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.