學華語Kaori Dict

睡過頭

giản thể: 睡过头

shuìguòtóu

ㄕㄨㄟˋ ㄍㄨㄛˋ ㄊㄡˊ

THUỴ QUÁ ĐẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我睡過頭了。

    wǒ shuìguòtóu le。

    Tôi đã ngủ quá khuya.

  • 2

    別睡過頭了。

    bié shuìguòtóu le。

    Đừng ngủ quá muộn

  • 3

    我們睡過頭了。

    wǒmen shuìguòtóu le。

    Chúng tôi ngủ muộn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡过头 nghĩa là gì? · Kaori Dict