例句Câu ví dụ
- 1
我睡過頭了。
wǒ shuìguòtóu le。
Tôi đã ngủ quá khuya.
- 2
別睡過頭了。
bié shuìguòtóu le。
Đừng ngủ quá muộn
- 3
我們睡過頭了。
wǒmen shuìguòtóu le。
Chúng tôi ngủ muộn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
