學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瞄準具
瞄準具
giản thể:
瞄准具
miáo
zhǔn
jù
[ㄇㄧㄠˊ ㄓㄨㄣˇ ㄐㄩˋ]
MIÊU CHUẨN CỤ
1.
thiết bị ngắm
2.
ống ngắm (cho súng, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
準備
zhǔnbèi
sự chuẩn bị
標準
biāozhǔn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
家具
jiājù
đồ nội thất
準確
zhǔnquè
chính xác; đúng; chuẩn xác
工具
gōngjù
công cụ
玩具
wánjù
đồ chơi
具體
jùtǐ
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
準
zhǔn
chính xác
逐字解
Từng chữ trong từ
瞄
miêu
điều chỉnh mục tiêu
準
chuẩn
quy tắc, hướng dẫn, tiêu chuẩn
具
cụ
công cụ
記憶技巧
Mẹo nhớ
準
CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瞄准具 nghĩa là gì? · Kaori Dict