學華語Kaori Dict

瞎子摸象

xiāzixiàng

ㄒㄧㄚ ㄗ˙ ㄇㄛ ㄒㄧㄤˋ

HẠT TỬ MÒ TƯỢNG

  1. 1.mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般涅槃經|大般涅盘经[da4 ban1 Nie4 pan2 jing1]); nghĩa là không thấy được toàn cảnh
  2. 2.nhầm lẫn bộ phận với tổng thể
  3. 3.không thấy rừng vì quá chú ý từng cây

例句Câu ví dụ

  • 1

    瞎子摸象。

    xiāzimōxiàng。

    Mù mà sờ voi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞎子摸象 nghĩa là gì? · Kaori Dict