瞎子摸象
xiāzimōxiàng
[ㄒㄧㄚ ㄗ˙ ㄇㄛ ㄒㄧㄤˋ]
HẠT TỬ MÒ TƯỢNG
- 1.mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般涅槃經|大般涅盘经[da4 ban1 Nie4 pan2 jing1]); nghĩa là không thấy được toàn cảnh
- 2.nhầm lẫn bộ phận với tổng thể
- 3.không thấy rừng vì quá chú ý từng cây

例句Câu ví dụ
- 1
瞎子摸象。
xiāzimōxiàng。
Mù mà sờ voi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.