- 1.trò chuyện không đúng sự thật; nói dối

例句Câu ví dụ
- 1
他講的全是瞎話!
tā jiǎng de quán shì xiāhuà!
Cái gì anh nói đều là dối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.