學華語Kaori Dict

瞎話

giản thể: 瞎话

xiāhuà

ㄒㄧㄚ ㄏㄨㄚˋ

HẠT THOẠI

  1. 1.trò chuyện không đúng sự thật; nói dối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他講的全是瞎話!

    tā jiǎng de quán shì xiāhuà!

    Cái gì anh nói đều là dối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞎话 nghĩa là gì? · Kaori Dict