學華語Kaori Dict

瞭望臺

giản thể: 瞭望台

liàowàngtái

ㄌㄧㄠˋ ㄨㄤˋ ㄊㄞˊ

LIÊU VỌNG ĐÀI

  1. 1.tháp quan sát
  2. 2.tháp gác

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了觀測星象,他建了一座瞭望臺。

    wèile guāncè xīngxiàng, tā jiàn le yī zuò liàowàngtái。

    Để quan sát thiên văn, anh ấy đã xây một cái tháp quan sát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞭望台 nghĩa là gì? · Kaori Dict