- 1.tháp quan sát
- 2.tháp gác

例句Câu ví dụ
- 1
為了觀測星象,他建了一座瞭望臺。
wèile guāncè xīngxiàng, tā jiàn le yī zuò liàowàngtái。
Để quan sát thiên văn, anh ấy đã xây một cái tháp quan sát.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.