學華語Kaori Dict

shǐ

ㄕˇ

THỈ

  1. 1.mũi tên
  2. 2.ngọn lao
  3. 3.thẳng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thề
  2. 5.nguyền
  3. 6.biến thể cũ của 屎[shi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    不思就說等於無的放矢。

    bù sī jiù shuō děngyú wúdìfàngshǐ。

    Nói mà không suy nghĩ thì như bắn mà không nhìn

  • 2

    中立有時候是將自己至於眾矢之的。

    zhōnglì yǒushíhou shì jiāng zìjǐ zhìyú zhòngshǐzhīdì。

    Trung lập đôi khi là tự đặt mình vào tình thế bị mọi người chỉ trích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矢 nghĩa là gì? · Kaori Dict