知名度
zhīmíngdù
[ㄓ ㄇㄧㄥˊ ㄉㄨˋ]
TRI DANH ĐỘ
- 1.danh tiếng
- 2.hình ảnh
- 3.sự quen thuộc trong nhận thức công chúng

例句Câu ví dụ
- 1
這家報社在當地知名度頗高。
zhè jiā bàoshè zài dāngdì zhīmíngdù pō gāo。
Tạp chí này rất nổi tiếng tại địa phương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.