知彼知己
zhībǐzhījǐ
[ㄓ ㄅㄧˇ ㄓ ㄐㄧˇ]
TRI BỈ TRI KỶ
- 1.biết địch biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")

例句Câu ví dụ
- 1
知彼知己,百戰不殆。
zhībǐzhījǐ, bǎizhànbùdài。
Biết mình biết ta, trăm trận không nguy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.