學華語Kaori Dict

知彼知己

zhīzhī

ㄓ ㄅㄧˇ ㄓ ㄐㄧˇ

TRI BỈ TRI KỶ

  1. 1.biết địch biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")

例句Câu ví dụ

  • 1

    知彼知己,百戰不殆。

    zhībǐzhījǐ, bǎizhànbùdài。

    Biết mình biết ta, trăm trận không nguy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知彼知己 nghĩa là gì? · Kaori Dict