知無不言,言無不盡
giản thể: 知无不言,言无不尽
zhīwúbùyán,yánwúbùjìn
[ㄓ ㄨˊ ㄅㄨˋ ㄧㄢˊ ㄧㄢˊ ㄨˊ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄣˋ]
TRI VÔ BẤT NGÔN , NGÔN VÔ BẤT TẬN
- 1.nghĩa đen: không giấu gì mình biết, không ngừng trước khi nói hết (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: thẳng thắn; bộc trực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.