- 1.ngắn hạn
- 2.thời gian ngắn

例句Câu ví dụ
- 1
短時間內掌握英語是很重要的。
duǎnshíjiān nèi zhǎngwò Yīngyǔ shì hěn zhòngyào de。
Việc nắm vững tiếng Anh trong thời gian ngắn là rất quan trọng
- 2
不可能短時間內學會英語。
bùkěnéng duǎnshíjiān nèi xuéhuì Yīngyǔ。
Không thể học thành thạo tiếng Anh trong thời gian ngắn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.