學華語Kaori Dict

短時間

giản thể: 短时间

duǎnshíjiān

ㄉㄨㄢˇ ㄕˊ ㄐㄧㄢ

ĐOẢN THỜI GIAN

  1. 1.ngắn hạn
  2. 2.thời gian ngắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    短時間內掌握英語是很重要的。

    duǎnshíjiān nèi zhǎngwò Yīngyǔ shì hěn zhòngyào de。

    Việc nắm vững tiếng Anh trong thời gian ngắn là rất quan trọng

  • 2

    不可能短時間內學會英語。

    bùkěnéng duǎnshíjiān nèi xuéhuì Yīngyǔ。

    Không thể học thành thạo tiếng Anh trong thời gian ngắn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短时间 nghĩa là gì? · Kaori Dict