矮小精悍
ǎixiǎojīnghàn
[ㄞˇ ㄒㄧㄠˇ ㄐㄧㄥ ㄏㄢˋ]
ẢI TIỂU TINH HÃN
- 1.nhỏ con nhưng gan dạ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
[ㄞˇ ㄒㄧㄠˇ ㄐㄧㄥ ㄏㄢˋ]
ẢI TIỂU TINH HÃN
