學華語Kaori Dict

石咀山區

giản thể: 石咀山区

Shíshān

ㄕˊ ㄐㄩˇ ㄕㄢ ㄑㄩ

THẠCH TRỚ SƠN KHU

  1. 1.biến thể của 石嘴山區|石嘴山区[Shi2 zui3 shan1 qu1]
  2. 2.quận Shizuishan của Shizuishan, Ninh Hạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石咀山区 nghĩa là gì? · Kaori Dict