學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
石炭酸
石炭酸
shí
tàn
suān
[ㄕˊ ㄊㄢˋ ㄙㄨㄢ]
THẠCH THÁN TOAN
1.
phenol C6H5OH
2.
giống như 苯酚
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
石頭
shítou
đá
酸
suān
chua
石油
shíyóu
dầu
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
酸奶
suānnǎi
sữa chua
化石
huàshí
hoá thạch
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
炭
tàn
than củi
逐字解
Từng chữ trong từ
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
炭
thán, than
than chì
酸
toan
chua, axit
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
石炭酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict