- 1.khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng

例句Câu ví dụ
- 1
水果富含維生素和礦物質。
shuǐguǒ fùhán wéishēngsù hé kuàngwùzhì。
Trái cây chứa nhiều vitamin và khoáng chất.
- 2
湯姆每天都會吃一粒含有維他命和礦物質的藥片。
Tāngmǔ měitiān dūhuì chī yī lì hányǒu wéitāmìng hé kuàngwùzhì de yàopiàn。
Tom mỗi ngày đều ăn một viên thuốc chứa vitamin và khoáng chất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.