例句Câu ví dụ
- 1
你在研讀英語嗎?
nǐ zài yándú Yīngyǔ ma?
Ngươi đang học tiếng Anh sao?
- 2
你每天研讀英語嗎?
nǐ měitiān yándú Yīngyǔ ma?
Anh có học tiếng Anh mỗi ngày không
- 3
他每天研讀英語嗎?
tā měitiān yándú Yīngyǔ ma?
Anh ấy có học tiếng Anh mỗi ngày không
你在研讀英語嗎?
nǐ zài yándú Yīngyǔ ma?
Ngươi đang học tiếng Anh sao?
你每天研讀英語嗎?
nǐ měitiān yándú Yīngyǔ ma?
Anh có học tiếng Anh mỗi ngày không
他每天研讀英語嗎?
tā měitiān yándú Yīngyǔ ma?
Anh ấy có học tiếng Anh mỗi ngày không