學華語Kaori Dict

yán

ㄧㄢˊ

NGHIÊN

  1. 1.nghiền
  2. 2.học
  3. 3.nghiên cứu

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在研讀英語嗎?

    nǐ zài yándú Yīngyǔ ma?

    Ngươi đang học tiếng Anh sao?

  • 2

    你每天研讀英語嗎?

    nǐ měitiān yándú Yīngyǔ ma?

    Anh có học tiếng Anh mỗi ngày không

  • 3

    他每天研讀英語嗎?

    tā měitiān yándú Yīngyǔ ma?

    Anh ấy có học tiếng Anh mỗi ngày không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研 nghĩa là gì? · Kaori Dict