例句Câu ví dụ
- 1
我不能破例。
wǒ bùnéng pòlì。
Tôi không thể ngoại lệ
- 2
我不是一個厭惡女性的人; 但如果我是, 我會為你而破例。
wǒ bùshì yīge yànwù nǚxìng de rén ; dàn rúguǒ wǒ shì , wǒ huì wèi nǐ ér pòlì。
Tôi không phải là người ghét phụ nữ; nhưng nếu tôi là người như vậy, tôi sẽ vì ngươi mà đặc biệt.
