學華語Kaori Dict

破例

ㄆㄛˋ ㄌㄧˋ

PHÁ LỆ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不能破例。

    wǒ bùnéng pòlì。

    Tôi không thể ngoại lệ

  • 2

    我不是一個厭惡女性的人; 但如果我是, 我會為你而破例。

    wǒ bùshì yīge yànwù nǚxìng de rén ; dàn rúguǒ wǒ shì , wǒ huì wèi nǐ ér pòlì。

    Tôi không phải là người ghét phụ nữ; nhưng nếu tôi là người như vậy, tôi sẽ vì ngươi mà đặc biệt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破例 nghĩa là gì? · Kaori Dict