學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
破戒
破戒
pò
jiè
[ㄆㄛˋ ㄐㄧㄝˋ]
PHÁ GIỚI
1.
vi phạm giới luật
2.
hút thuốc hoặc uống rượu sau khi đã từ bỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
破
pò
hỏng
破壞
pòhuài
sự phá hủy
打破
dǎpò
làm vỡ; đập vỡ
破產
pòchǎn
phá sản
突破
tūpò
đột phá
戒
jiè
phòng ngừa
戒指
jièzhi
nhẫn (đeo tay)
破舊
pòjiù
tồi tàn
逐字解
Từng chữ trong từ
破
phá
vỡ, phá hủy, huỷ diệt
戒
giới
cảnh báo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
破解
pòjiě
phá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
破戒 nghĩa là gì? · Kaori Dict