學華語Kaori Dict

破洞

dòng

ㄆㄛˋ ㄉㄨㄥˋ

PHÁ ĐỘNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆穿了破洞牛仔褲。

    Tāngmǔ chuān le pòdòng niúzǎikù。

    Tom mặc jeans rách

  • 2

    老屋裡的蚊帳已經有些破洞,需要換新的。

    lǎo wū lǐ de wénzhàng yǐjīng yǒuxiē pòdòng, xūyào huànxīn de。

    Màn màn ở nhà cũ đã có vài lỗ hổng, cần phải thay mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破洞 nghĩa là gì? · Kaori Dict