學華語Kaori Dict

破爛

giản thể: 破烂

làn

ㄆㄛˋ ㄌㄢˋ

PHÁ LẠN

TOCFL 6
  1. 1.sờn rách; đổ nát; tả tơi; rách rưới
  2. 2.(khẩu ngữ) rác rưởi; đồ bỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些破爛,你還不丟了?

    zhèxiē pòlàn, nǐ hái bù diū le?

    Những thứ vứt bỏ này, ngươi còn không vứt nữa sao?

  • 2

    你一定是瘋了才會喜歡上這破爛。

    nǐ yīdìng shì fēng le cái huì xǐhuan shàng zhè pòlàn。

    Anh ấy nhất định là điên rồi mới thích thứ đồ tồi đó

  • 3

    結果,我們在那破破爛爛的餐館里吃了飯。

    jiéguǒ, wǒmen zài nà pò pòlàn làn de cānguǎn lǐ chī le fàn。

    Kết quả, chúng tôi ăn ở nhà hàng tồi tàn đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破烂 nghĩa là gì? · Kaori Dict