學華語Kaori Dict

破瓜

guā

ㄆㄛˋ ㄍㄨㄚ

PHÁ QUA

  1. 1.(con gái) mất trinh
  2. 2.hoa rơi
  3. 3.người con gái tròn 16 tuổi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(đàn ông) đến tuổi 64

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict