破相
pòxiàng
[ㄆㄛˋ ㄒㄧㄤˋ]
PHÁ TƯỚNG
- 1.(các nét trên khuôn mặt) bị hủy hoại bởi vết sẹo, v.v.
- 2.bị hủy hoại nhan sắc
- 3.tự làm mất mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.