學華語Kaori Dict

硝煙滾滾

giản thể: 硝烟滚滚

xiāoyāngǔngǔn

ㄒㄧㄠ ㄧㄢ ㄍㄨㄣˇ ㄍㄨㄣˇ

TIÊU YÊN CỔN CỔN

  1. 1.(thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硝烟滚滚 nghĩa là gì? · Kaori Dict