學華語Kaori Dict

硬生生

yìngshēngshēng

ㄧㄥˋ ㄕㄥ ㄕㄥ

NGẠNH SINH SINH

TOCFL 7
  1. 1.cứng
  2. 2.cứng nhắc
  3. 3.không linh hoạt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách cưỡng ép

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬生生 nghĩa là gì? · Kaori Dict