學華語Kaori Dict

硬著頭皮

giản thể: 硬着头皮

yìngzhetóu

ㄧㄥˋ ㄓㄜ˙ ㄊㄡˊ ㄆㄧˊ

NGẠNH TRƯỚC ĐẦU BÌ

TOCFL 7
  1. 1.cố gắng làm gì đó
  2. 2.ra vẻ mạnh mẽ
  3. 3.lấy hết can đảm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cưỡng ép bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    我硬著頭皮去了。

    wǒ yìngzhetóupí qù le。

    Tôi đã dũng cảm đi đến đó

  • 2

    硬著頭皮。

    yìngzhetóupí。

    Bite the bullet

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬着头皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict