學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硬石膏
硬石膏
yìng
shí
gāo
[ㄧㄥˋ ㄕˊ ㄍㄠ]
NGẠNH THẠCH CAO
1.
khoáng thạch cao khan CaSO4
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
硬
yìng
cứng; cứng nhắc; rắn
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
牙膏
yágāo
kem đánh răng
化石
huàshí
hoá thạch
硬件
yìngjiàn
phần cứng
岩石
yánshí
đá
逐字解
Từng chữ trong từ
硬
ngạnh
rắn, chắc, mạnh
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
膏
cao, cáo
dầu mỡ, chất béo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硬石膏 nghĩa là gì? · Kaori Dict