學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硬碰硬
硬碰硬
yìng
pèng
yìng
[ㄧㄥˋ ㄆㄥˋ ㄧㄥˋ]
NGẠNH BÍNH NGẠNH
1.
đối đầu cứng rắn
2.
cẩn thận từng li
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
碰到
pèngdào
tình cờ gặp
碰
pèng
chạm
碰見
pèngjiàn
tình cờ gặp
硬
yìng
cứng; cứng nhắc; rắn
硬件
yìngjiàn
phần cứng
碰巧
pèngqiǎo
tình cờ
強硬
qiángyìng
cứng rắn
碰撞
pèngzhuàng
va chạm
逐字解
Từng chữ trong từ
硬
ngạnh
rắn, chắc, mạnh
碰
bính
va vào
硬
ngạnh
rắn, chắc, mạnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硬碰硬 nghĩa là gì? · Kaori Dict