學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硬脂酸
硬脂酸
yìng
zhī
suān
[ㄧㄥˋ ㄓ ㄙㄨㄢ]
NGẠNH CHI TOAN
1.
axit stearic
2.
stearate
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酸
suān
chua
硬
yìng
cứng; cứng nhắc; rắn
酸奶
suānnǎi
sữa chua
硬件
yìngjiàn
phần cứng
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
脂肪
zhīfáng
chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
強硬
qiángyìng
cứng rắn
堅硬
jiānyìng
cứng
逐字解
Từng chữ trong từ
硬
ngạnh
rắn, chắc, mạnh
脂
chi
mỡ, dầu, mỡ lard
酸
toan
chua, axit
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硬脂酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict