- 1.cố gắng làm gì đó
- 2.ra vẻ mạnh mẽ
- 3.lấy hết can đảm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cưỡng ép bản thân

例句Câu ví dụ
- 1
我硬著頭皮去了。
wǒ yìngzhetóupí qù le。
Tôi đã dũng cảm đi đến đó
- 2
硬著頭皮。
yìngzhetóupí。
Bite the bullet
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.