學華語Kaori Dict

碎片

suìpiàn

ㄙㄨㄟˋ ㄆㄧㄢˋ

TOÁI PHIẾN

  1. 1.mảnh; mẩu; mảnh vỡ; mảnh vụn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把信成碎片。

    tā bǎ xìn chéng suìpiàn。

    Cô ấy xé thư thành từng mảnh.

  • 2

    思想的碎片散落一地。

    sīxiǎng de suìpiàn sànluò yī de。

    Những mảnh vỡ của tư tưởng rải rác khắp nơi

  • 3

    瓶子摔成了碎片。

    píngzi shuāi chéngle suìpiàn。

    Chai nước bị vỡ thành mảnh vụn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碎片 nghĩa là gì? · Kaori Dict