例句Câu ví dụ
- 1
她把信成碎片。
tā bǎ xìn chéng suìpiàn。
Cô ấy xé thư thành từng mảnh.
- 2
思想的碎片散落一地。
sīxiǎng de suìpiàn sànluò yī de。
Những mảnh vỡ của tư tưởng rải rác khắp nơi
- 3
瓶子摔成了碎片。
píngzi shuāi chéngle suìpiàn。
Chai nước bị vỡ thành mảnh vụn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
