學華語Kaori Dict

碎碎念

suìsuìniàn

ㄙㄨㄟˋ ㄙㄨㄟˋ ㄋㄧㄢˋ

TOÁI TOÁI NIỆM

  1. 1.lải nhải
  2. 2.nói huyên thuyên
  3. 3.cằn nhằn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lẩm bẩm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碎碎念 nghĩa là gì? · Kaori Dict