學華語Kaori Dict

碎鑽

giản thể: 碎钻

suìzuàn

ㄙㄨㄟˋ ㄗㄨㄢˋ

TOÁI KHOAN

  1. 1.kim cương nhỏ
  2. 2.kim cương tấm (kim cương nhỏ dùng để trang trí quanh viên đá lớn)
  3. 3.mảnh vụn (mảnh kim cương sắc nhọn)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bột mài (mảnh kim cương nhỏ tạo thành bột sau khi nghiền)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碎钻 nghĩa là gì? · Kaori Dict