- 1.to lớn
- 2.khổng lồ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 朋BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.