磨嘴皮子
mózuǐpízi
[ㄇㄛˊ ㄗㄨㄟˇ ㄆㄧˊ ㄗ˙]
MA CHUỶ BÌ TỬ
- 1.mòn da răng (thành ngữ); lải nhải vô ích
- 2.nói nhảm liên tục
- 3.lãi nhãi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.