學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磨損率
磨損率
giản thể:
磨损率
mó
sǔn
lǜ
[ㄇㄛˊ ㄙㄨㄣˇ ㄌㄩˋ]
MA TỔN LUẬT
1.
tỷ lệ mài mòn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
效率
xiàolǜ
hiệu suất
率先
shuàixiān
dẫn đầu
損失
sǔnshī
mất mát
率領
shuàilǐng
dẫn dắt
損害
sǔnhài
tổn hại
匯率
huìlǜ
tỷ giá hối đoái
磨
mó
cọ
頻率
pínlǜ
tần số
逐字解
Từng chữ trong từ
磨
ma, mài, má
mài
損
tổn, tốn
giảm
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磨損率 nghĩa là gì? · Kaori Dict