學華語Kaori Dict

磨杵成針

giản thể: 磨杵成针

chǔchéngzhēn

ㄇㄛˊ ㄔㄨˇ ㄔㄥˊ ㄓㄣ

MA XỬ THÀNH CHÂM

  1. 1.mài chày sắt thành kim (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên trì làm việc khó
  2. 2.học hành chăm chỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磨杵成针 nghĩa là gì? · Kaori Dict