- 1.quấy rầy
- 2.làm phiền không ngớt
- 3.chậm trễ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trốn tránh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.