學華語Kaori Dict

磨穿鐵硯

giản thể: 磨穿铁砚

chuāntiěyàn

ㄇㄛˊ ㄔㄨㄢ ㄊㄧㄝˇ ㄧㄢˋ

MA XUYÊN THIẾT NGHIỄN

  1. 1.mài mòn nghiên mực
  2. 2.kiên trì trong nhiệm vụ khó khăn (thành ngữ)
  3. 3.học tập chăm chỉ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磨穿鐵硯 nghĩa là gì? · Kaori Dict