學華語Kaori Dict

磴口縣

giản thể: 磴口县

Dèngkǒuxiàn

ㄉㄥˋ ㄎㄡˇ ㄒㄧㄢˋ

ĐẶNG KHẨU HUYỆN

  1. 1.huyện Đăng Khẩu ở Ba Ngạn Náo Nhĩ 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông

Cách đọc khác:DèngkǒuXiàn磴口縣 — Dengkou, một huyện thuộc thành phố Bát Nhan Náo Nhi | 巴彥淖爾市[Ba1 yan4 nao4 er3 Shi4], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磴口县 nghĩa là gì? · Kaori Dict