學華語Kaori Dict

礦物質

giản thể: 矿物质

kuàngzhì

ㄎㄨㄤˋ ㄨˋ ㄓˋ

KHOÁNG VẬT CHẤT

  1. 1.khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    水果富含維生素和礦物質。

    shuǐguǒ fùhán wéishēngsù hé kuàngwùzhì。

    Trái cây chứa nhiều vitamin và khoáng chất.

  • 2

    湯姆每天都會吃一粒含有維他命和礦物質的藥片。

    Tāngmǔ měitiān dūhuì chī yī lì hányǒu wéitāmìng hé kuàngwùzhì de yàopiàn。

    Tom mỗi ngày đều ăn một viên thuốc chứa vitamin và khoáng chất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礦物質 nghĩa là gì? · Kaori Dict