示弱
shìruò
[ㄕˋ ㄖㄨㄛˋ]
THỊ NHƯỢC
TOCFL 7
- 1.không đánh trả
- 2.chịu trận
- 3.cho thấy sự yếu đuối
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cho thấy mặt mềm mỏng

例句Câu ví dụ
- 1
示弱是一種力量。
shìruò shì yīzhǒng lìliang。
Việc tỏ ra yếu đuối là một sức mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.