學華語Kaori Dict

示弱

shìruò

ㄕˋ ㄖㄨㄛˋ

THỊ NHƯỢC

TOCFL 7
  1. 1.không đánh trả
  2. 2.chịu trận
  3. 3.cho thấy sự yếu đuối
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cho thấy mặt mềm mỏng

例句Câu ví dụ

  • 1

    示弱是一種力量。

    shìruò shì yīzhǒng lìliang。

    Việc tỏ ra yếu đuối là một sức mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

示弱 nghĩa là gì? · Kaori Dict