- 1.dự buổi lễ tôn giáo
- 2.(khẩu ngữ) tuần
- 3.(khẩu ngữ) Chủ Nhật

例句Câu ví dụ
- 1
他每個禮拜來一次。
tā měi gè lǐ bài lái yī cì
Anh ấy đến một lần mỗi tuần
- 2
他去教堂做禮拜。
tā qù jiào táng zuò lǐ bài
Anh ấy đến nhà thờ để cầu nguyện
- 3
我兩個禮拜就會回來。
wǒ liǎng gě lǐbài jiù huì huílai。
Tôi sẽ quay lại trong hai tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.