學華語Kaori Dict

禮拜

giản thể: 礼拜

bài

ㄌㄧˇ ㄅㄞˋ

LỄ BÁI

HSK 5TOCFL 2N/V
  1. 1.dự buổi lễ tôn giáo
  2. 2.(khẩu ngữ) tuần
  3. 3.(khẩu ngữ) Chủ Nhật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他每個禮拜來一次。

    tā měi gè lǐ bài lái yī cì

    Anh ấy đến một lần mỗi tuần

  • 2

    他去教堂做禮拜。

    tā qù jiào táng zuò lǐ bài

    Anh ấy đến nhà thờ để cầu nguyện

  • 3

    我兩個禮拜就會回來。

    wǒ liǎng gě lǐbài jiù huì huílai。

    Tôi sẽ quay lại trong hai tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礼拜 nghĩa là gì? · Kaori Dict