學華語Kaori Dict

禮拜一

giản thể: 礼拜一

bài

ㄌㄧˇ ㄅㄞˋ ㄧ

LỄ BÁI NHẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是禮拜一

    jīntiān shì Lǐbàiyī

    Hôm nay là ngày Chúa Nhật

  • 2

    我們每兩個禮拜一次去劇場。

    wǒmen měi liǎng gě Lǐbàiyī cì qù jùchǎng。

    Chúng tôi mỗi hai tuần đi một lần đến rạp hát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礼拜一 nghĩa là gì? · Kaori Dict