例句Câu ví dụ
- 1
他們禮節性地相互打了個招呼。
tāmen lǐjié xìngdì xiānghù dǎ le gě zhāohu。
Họ chào nhau một cách lễ phép.
- 2
我們老師確實很講究禮節,不是嗎?
wǒmen lǎoshī quèshí hěn jiǎngjiu lǐjié, bùshìma?
Giáo viên của chúng tôi thực sự rất chú trọng lễ phép, đúng không?
- 3
他注重禮節。
tā zhùzhòng lǐjié。
Anh ấy chú ý đến lễ phép
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
