學華語Kaori Dict

禮節

giản thể: 礼节

jié

ㄌㄧˇ ㄐㄧㄝˊ

LỄ TIẾT

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們禮節性地相互打了個招呼。

    tāmen lǐjié xìngdì xiānghù dǎ le gě zhāohu。

    Họ chào nhau một cách lễ phép.

  • 2

    我們老師確實很講究禮節,不是嗎?

    wǒmen lǎoshī quèshí hěn jiǎngjiu lǐjié, bùshìma?

    Giáo viên của chúng tôi thực sự rất chú trọng lễ phép, đúng không?

  • 3

    他注重禮節。

    tā zhùzhòng lǐjié。

    Anh ấy chú ý đến lễ phép

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礼节 nghĩa là gì? · Kaori Dict