社工
shègōng
[ㄕㄜˋ ㄍㄨㄥ]
XÃ CÔNG
TOCFL 5
- 1.công tác xã hội
- 2.nhân viên công tác xã hội

例句Câu ví dụ
- 1
我是社工。
wǒ shì shègōng。
Tôi là nhân viên xã hội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.